English to Vietnamese
Search Query: euro
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
euro
|
* danh từ
- số nhiều euros - loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
euro
|
châu âu ; euro cơ ; euro làm ; euro mà ; euros ; giải vô địch bóng đá châu âu ; nay ; đô ; đồng euro nói ; đồng euro ; đồng euro đã ; đồng tiền chung châu âu ; đồng tiền euro ;
|
|
euro
|
châu âu ; euro cơ ; euro mà ; euros ; đô ; đồng euro ; đồng euro đã ; đồng tiền chung châu âu ; đồng tiền euro ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
euro
|
* danh từ
- số nhiều euros - loài canguru lớn da đỏ xám (ở úc) |
|
euro
|
châu âu ; euro cơ ; euro làm ; euro mà ; euros ; giải vô địch bóng đá châu âu ; nay ; đô ; đồng euro nói ; đồng euro ; đồng euro đã ; đồng tiền chung châu âu ; đồng tiền euro ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
