English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: eta

Best translation match:
English Vietnamese
eta
* danh từ
- Eta (chữ cái Hy-lạp)

Probably related with:
English Vietnamese
eta
còn ; dự kiến mất ; dự kiến ; dự kiến đến nơi trong ; dự kiến đến trong ; eta sẽ tới trong ; khoảng bao lâu ; lập ; sẽ tới trong ; sẽ đến trong ; xứ basque ;
eta
còn ; dự kiến mất ; dự kiến ; dự kiến đến nơi trong ; dự kiến đến trong ; eta sẽ tới trong ; khoảng bao lâu ; sẽ tới trong ; sẽ đến trong ; tiến ; xứ basque ;

May be synonymous with:
English English
eta; basque fatherland and liberty; basque homeland and freedom; euskadi ta askatasuna
a terrorist organization organized in 1959 by student activists who were dissatisfied with the moderate nationalism of the traditional Basque party; want to create an independent homeland in Spain's western Pyrenees

May related with:
English Vietnamese
eta
* danh từ
- Eta (chữ cái Hy-lạp)
eta
còn ; dự kiến mất ; dự kiến ; dự kiến đến nơi trong ; dự kiến đến trong ; eta sẽ tới trong ; khoảng bao lâu ; lập ; sẽ tới trong ; sẽ đến trong ; xứ basque ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: