English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ere

Best translation match:
English Vietnamese
ere
* giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước
=ere while+ trước đây, trước kia
=ere long+ không lâu nữa, chăng bao lâu
* liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi

Probably related with:
English Vietnamese
ere
chưa ; này ; và ; đây nào ; đây ; ở đây ;
ere
chưa ; này ; và ; đây nào ; đây ; ở đây ;

May related with:
English Vietnamese
ere
* giới từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước
=ere while+ trước đây, trước kia
=ere long+ không lâu nữa, chăng bao lâu
* liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) trước khi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: