English to Vietnamese
Search Query: eddie
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
eddie
|
eddie đi ; eddy ; ernie ; giết dave ; giết ; ngay ; nói đi ;
|
|
eddie
|
eddie đi ; eddy ; ernie ; giết dave ; giết ; nói ; nói đi ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eddy
|
* danh từ
- xoáy nước - gió lốc - khói cuộn * ngoại động từ - làm xoáy lốc * nội động từ - xoáy lốc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
