English to Vietnamese
Search Query: dues
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dues
|
hội phí ; hội ; thuế ;
|
|
dues
|
hội phí ; thuế ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anchorage-dues
|
* danh từ
- thuế đậu tàu, thuế thả neo |
|
dock-dues
|
-dues)
/'dɔkdju:z/ * danh từ - thuế biển |
|
harbour-dues
|
* danh từ số nhiều
- thuế cảng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
