English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dozen

Best translation match:
English Vietnamese
dozen
* danh từ số nhiều, không đổi
- tá (mười hai)
=two dozen books+ hai tá sách
- (số nhiều) nhiều
=dozens of people+ nhiều người
=dozens of times+ nhiều lần
- (số nhiều) bộ 12 cái
=to pack things in dozens+ đóng thành bộ 12 cái, đóng thành từng tá
!baker's (devil's, printer's long) dozen
- tá 13 cái (một cái làm hoa hồng)
!to talk (go) nineteen to the dozen
- nói liến láu liên miên

Probably related with:
English Vietnamese
dozen
bó ; c £ tá ; chục người ; chục ; cả chục ; cả tá ; cốc ; hàng chục ; hàng tá ; hơn chục ; lố ; mười hai ; mười phần ; mười phần đi ; mười ; ng ; ngàn ; nhiều ; năm ; nửa tá ; tiểu đội ; trung đội cảnh ; trung đội ; tá con ; tá cái ; tá người ; tá ; tá ấy mà ; tá ấy ; £ tá ; đống ; ấy hoàn ;
dozen
bó ; c £ tá ; chục người ; chục ; cả chục ; cả tá ; cốc ; hàng chục ; hàng tá ; hơn chục ; lố ; mười hai ; mười phần ; mười phần đi ; mười ; ngàn ; nhiều ; năm ; nửa tá ; tiểu đội ; trung đội cảnh ; tá con ; tá cái ; tá người ; tá ; tá ấy mà ; tá ấy ; £ tá ; đống ; ấy hoàn ;

May be synonymous with:
English English
dozen; 12; twelve; xii
the cardinal number that is the sum of eleven and one

May related with:
English Vietnamese
half-dozen
* danh từ
- nửa tá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: