English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dost

Best translation match:
English Vietnamese
dost
* (từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của do

Probably related with:
English Vietnamese
dost
chính ; còn ; cô ; dầu ; lại ; mà ; ông có ;
dost
chính ; còn ; cô ; lại ; mà ; trổi ;

May related with:
English Vietnamese
dost
* (từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của do
dost
chính ; còn ; cô ; dầu ; lại ; mà ; ông có ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: