English to Vietnamese
Search Query: diseased
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
diseased
|
* tính từ
- mắc bệnh, đau ốm - (nghĩa bóng) không khoẻ mạnh, bệnh hoạn, đồi bại, hư |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
diseased
|
bệnh chơi ; bị bệnh ; những con chiên mắc bịnh ;
|
|
diseased
|
bệnh chơi ; bị bệnh ; lu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
diseased; morbid; pathologic; pathological
|
caused by or altered by or manifesting disease or pathology
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
disease
|
* danh từ
- bệnh, bệnh tật - (nghĩa bóng) tệ nạn; sự hủ bại (xã hội...) |
|
diseased
|
* tính từ
- mắc bệnh, đau ốm - (nghĩa bóng) không khoẻ mạnh, bệnh hoạn, đồi bại, hư |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
