English to Vietnamese
Search Query: dice
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dice
|
* danh từ
- số nhiều của die - trò chơi súc sắc * ngoại động từ (+ way) - đánh súc sắc thua sạch =to dice away one's fortune+ đánh súc sắc thua sạch tài sản - kẻ ô vuông, vạch ô vuông (trên vải) - thái (thịt...) hạt lựu |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
dice
|
chơi cùng ; duyệt web ; những con xúc xắc ; quân xúc xắc ; súc sắc ; xí ngầu ; xúc sắc ; xúc sắc đó ; xúc xắc ; xắc ; ăn thua ;
|
|
dice
|
chơi cùng ; duyệt web ; những con xúc xắc ; quân xúc xắc ; súc sắc ; xí ngầu ; xúc sắc ; xúc sắc đó ; xúc xắc ; xắc ; ăn thua ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
dice; die
|
a small cube with 1 to 6 spots on the six faces; used in gambling to generate random numbers
|
|
dice; cube
|
cut into cubes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dice-box
|
* danh từ
- cốc gieo súc sắc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
