English to Vietnamese
Search Query: daze
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
daze
|
* danh từ
- (khoáng chất) mica - sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ - tình trạng mê mụ, tình trạng mê mẩn (vì thuốc độc, rượu nặng...) - tình trạng bàng hoàng, tình trạng choáng váng - sự loá mắt, sự quáng mắt * ngoại động từ - làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ - làm mê mụ, làm mê mẩn (thuốc độc, rượu nặng...) - làm bàng hoàng, làm choáng váng, làm điếng người - làm loá mắt, làm chói mắt, làm quáng mắt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
daze; shock; stupor
|
the feeling of distress and disbelief that you have when something bad happens accidentally
|
|
daze; fog; haze
|
confusion characterized by lack of clarity
|
|
daze; bedazzle; dazzle
|
to cause someone to lose clear vision, especially from intense light
|
|
daze; bedaze; stun
|
overcome as with astonishment or disbelief
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
daze
|
* danh từ
- (khoáng chất) mica - sự sửng sốt, sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc, sự sững sờ - tình trạng mê mụ, tình trạng mê mẩn (vì thuốc độc, rượu nặng...) - tình trạng bàng hoàng, tình trạng choáng váng - sự loá mắt, sự quáng mắt * ngoại động từ - làm sửng sốt, làm ngạc nhiên, làm sững sờ - làm mê mụ, làm mê mẩn (thuốc độc, rượu nặng...) - làm bàng hoàng, làm choáng váng, làm điếng người - làm loá mắt, làm chói mắt, làm quáng mắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
