English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: cottager

Best translation match:
English Vietnamese
cottager
* danh từ
- người sống trong nhà tranh; người ở nông thôn, người ở thôn dã

May be synonymous with:
English English
cottager; cottage dweller
someone who lives in a cottage

May related with:
English Vietnamese
cottage
* danh từ
- nhà tranh
- nhà riêng ở nông thôn
!cottage piano
- (xem) piano
!cottage hospital
- bệnh viên thôn dã (không có nhân viên ở ngay đấy)
cottager
* danh từ
- người sống trong nhà tranh; người ở nông thôn, người ở thôn dã
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: