English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: category

Best translation match:
English Vietnamese
category
* danh từ
- hạng, loại
- (triết học) phạm trù

Probably related with:
English Vietnamese
category
chủ đề ; danh mục ; dạng ; hạng mục ; hạng ; khu vực ; loại ; lãnh vực ; mục ; nguồn ; ngành ; nhóm người ; nhóm ; phạm trù ; số ;
category
chủ đề ; danh mục ; dạng ; hạng mục ; khu vực ; loại ; lãnh vực ; mục ; nguồn ; ngành ; nhóm người ; nhóm ; nhất ; phạm trù ; số ; trạng ; vực ;

May be synonymous with:
English English
category; class; family
a collection of things sharing a common attribute

May related with:
English Vietnamese
categorise
* danh từ
- chia loại, phân loại
category
* danh từ
- hạng, loại
- (triết học) phạm trù
access category
- (Tech) hạng mục/loại truy cập
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: