English to Vietnamese
Search Query: bridecake
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bridecake
|
* danh từ
- bánh cưới |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bridecake; wedding cake
|
a rich cake with two or more tiers and covered with frosting and decorations; served at a wedding reception
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bridecake
|
* danh từ
- bánh cưới |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
