English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: or

Best translation match:
English Vietnamese
or
* danh từ
- vàng (ở huy hiệu)
* giới từ & liên từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trước, trước khi
* liên từ
- hoặc, hay là; (thơ ca) hoặc... hoặc...
=in the heart or in the head+ hoặc ở trong tim hoặc ở trong đầu
- nếu không
=make haste, or else you will be late+ nhanh lên, nếu không anh sẽ bị chậm
- tức là
=a dug-out or a hollowed-tree boat+ một chiếc thuyền độc mộc, tức là một chiếc thuyền bằng một thân cây đục thành

Probably related with:
English Vietnamese
or
ai là ; ai ; anh hoặc ; anh ; biết ; bánh ; bă ; bất ; bắng không ; bằng không thì ; bằng không ; bằng ko ; bằng ; bữa ; c hay ; c ; chi ; chi ̣ ; chiếm ; cho dù ; cho ; cho đến ; chúng ; chăng ; chắc ; chẳng ai ; chẳng ; chọn ; chủ ; co ; co ́ ; con ; cái ; còn không ; còn ; có hay ; có hoặc ; có thể là ; có ; cô ; cùng ; cũng chẳng ; cũng có thể ; cũng có ; cũng không có ; cũng không giận ; cũng không ; cũng ko phải ; cũng ko ; cũng là ; cũng như không ; cũng như ; cũng thua ; cũng vậy ; cũng ; cũng được ; cả ; cảm ; cắc ; cắt ; của ; dew ; di ; dù có ; dù ; dầu ; giăng ; giống ; gì cũng ; gì ; hai là ; hai ; hay cho ; hay các ; hay còn ; hay có ; hay cũng có ; hay cũng ; hay cả ; hay của ; hay gì ; hay gì đó ; hay i ; hay i ́ ; hay không hoặc ; hay không ; hay la ; hay là cho ; hay là của ; hay là không muốn ; hay là không ; hay là làm ; hay là một ; hay là người ; hay là tôi ; hay là ; hay làm ; hay lại ; hay một ; hay người ; hay như ; hay nói ; hay nếu ; hay phải ; hay sự ; hay ta ; hay ta ́ ; hay thế ; hay trong ; hay với ; hay ; hay đâu ; hay đã ; hay đó ; hay được ; hoă ; hoă ̣ c ; hoă ̣ ; hoăc ; hoặc cho ; hoặc chúng ; hoặc các ; hoặc còn ; hoặc có ; hoặc cũng có ; hoặc cũng ; hoặc cả ; hoặc của ; hoặc hay ; hoặc không ; hoặc là cho ; hoặc là cả ; hoặc là những ; hoặc là ; hoặc là đã ; hoặc làm việc ; hoặc làm ; hoặc mẩu ; hoặc một ; hoặc người ; hoặc nếu ; hoặc nữa ; hoặc phải ; hoặc ; hoặc đang ; hoặc đi ; hoặc đã ; hoặc đã được ; hoặc đó là ; hoặc đó ; hoặc được người ; hoặc được ; hoặc đến ; hoặc ở ; há ; hãy ; hình như ; hình ; hệ ; họ ; i hay ; khoa ; khoảng ; khác ; khác à ; khí ; khôg ; không bằng ; không có ; không giống ; không hay là ; không hay ; không là ; không làm ; không thì ; không ; ko là ; ko ; kêm ; kẻo ; kể ; liệu ; lo ; loạn ; là hay ; là ; lại không hay ; lại ; lần ; lẫn ; matthew ; mua ; muốn ; muộn ; mà cũng ; mà ; mày không ; mày ; mã ; mình nếu không ; mất ; một ; mới hay ; n hay ; n ; ng hay ; ng hoặc ; ngày ; nha ; nhau gì ; nhau ; nhà ; nhân ; nhé ; như là ; như ; nhưng cũng ; nhưng ; nhớ ; những ; nào hay ; nào hoặc ; nào ; nào đó hay ; nào đó hoặc có ; nào đó hoặc ; này hay ; này hoặc ; này là ; này nếu ; nê ; nê ́ u không ; nê ́ u ; nê ́ ; nơi ; nư ; nếu biết ; nếu không sẽ ; nếu không thì thế nào ; nếu không thì thế ; nếu không thì ; nếu không ; nếu ko ; nếu ; nữa hoặc ; nữa ; or hay ; oz ; quan hoặc ; quí ; ra hay ; ra hoặc ; rõ ; rồi ; sai ; sao cũng ; sao ; song ; suốt ; sẽ là ; sẽ ; sức ; sự ; t hay ; t hoặc ; ta hay ; ta thì ; ta và ; thay không ; thay ; theo ; thân ; thì chẳng ; thì cũng ; thì không ; thì ; thậm ; thế hoặc ; thể là ; thể ; thợ ; tiêm ; trái ; trước ; trở ; trừ ; tôi hay là ; tôi hoặc ; tương ; tới ; tức là ; tức ; usd ; va ; và cho ; và cũng không ; và cũng ; và cả ; và không ; và ; vào ; vê ; ví ; vơ ; với việc ; với ; với đau ; vừa ; xem ; xinh ; xong ; y ; yên ; à ; ít ; ôi ; ý ta là ; ăn ; đuô ; đuô ̉ i ; đuô ̉ ; đây hoặc ; đây không ; đó hay là ; đó hay ; đó hoặc có ; đó hoặc ; đó ; đưa ; được hay ; được hoặc ; đấy hoặc ; đặt ; đến hai ; đến hoặc không thì ; đến ; định là ; độc ; đừng ; ̀ hay ; ̀ ng hay ; ̀ ng hoặc ; ̀ ; ́ c hay ; ́ c ; ́ hay ; ́ hoă ̣ c ; ́ ng hay ; ́ t hoặc ; ̉ hay ; ̉ n hay ; ̣ c ; ̣ hay ; ̣ i hay ; ̣ ng hay ; ̣ t hay ; ̣ ; ấy hay ; ở hoặc ; ở ;
or
a cơ ; a ; a ́ ; ai không ; ai là ; ai ; anh hoặc ; anh ; ba ; bi ; bi ̣ ; biết ; biểu ; bánh ; bây ; bé ; bất ; bắng không ; bằng không thì ; bằng không ; bằng ko ; bằng ; bệnh ; bữa ; c hay ; c ; chi ; chi ́ ; chi ̉ ; chi ̣ ; chiếm ; cho dù ; cho ; cho đến ; chuyện ; chính ; chúng ; chăng ; chắc ; chẳng ai ; chẳng ; chỉ ; chọn ; chủ ; chừng ; co ; co ́ ; con ; cu ; cu ̀ ng ; cu ̀ ; cà ; cái ; còn không ; còn ; có hay ; có hoặc ; có thể là ; có ; cô ; cùng ; cũng chẳng ; cũng có thể ; cũng có ; cũng hay ; cũng không có ; cũng không giận ; cũng không ; cũng ko phải ; cũng ko ; cũng là ; cũng như không ; cũng như ; cũng thua ; cũng vậy ; cũng ; cũng được ; cơ ; cưng của ; cưng ; cả ; cảm ; cắc ; cắm ; cắt ; của ; dew ; di ; dâu ; dù có ; dù ; dầu ; giô ; giô ́ ng ; giô ́ ; giăng ; giả ; giống ; gì cũng ; gì ; hai là ; hai ; hay cho ; hay các ; hay còn ; hay có ; hay cũng có ; hay cũng ; hay cả ; hay của ; hay gì ; hay gì đó ; hay i ; hay i ́ ; hay không hoặc ; hay không ; hay la ; hay là cho ; hay là của ; hay là không muốn ; hay là không ; hay là làm ; hay là một ; hay là người ; hay là tôi ; hay là ; hay làm ; hay lại ; hay một ; hay người ; hay như ; hay nói ; hay nếu ; hay phải ; hay sự ; hay ta ; hay ta ́ ; hay thế ; hay trong ; hay với ; hay ; hay đâu ; hay đã ; hay đó ; hay được ; hoă ; hoă ̣ c ; hoă ̣ ; hoăc ; hoặc cho ; hoặc chúng ; hoặc các ; hoặc còn ; hoặc có ; hoặc cũng có ; hoặc cũng ; hoặc cả ; hoặc của ; hoặc hay ; hoặc không ; hoặc là cho ; hoặc là cả ; hoặc là những ; hoặc là ; hoặc là đã ; hoặc làm việc ; hoặc làm ; hoặc mẩu ; hoặc một ; hoặc người ; hoặc nếu ; hoặc nữa ; hoặc phải ; hoặc ; hoặc đang ; hoặc đi ; hoặc đã ; hoặc đã được ; hoặc đó là ; hoặc đó ; hoặc được người ; hoặc được ; hoặc đến ; hoặc ở ; há ; hãy ; hình như là ; hình ; hòa ; hầu ; họ ; hủy ; i hay ; i ; khoảng ; khác ; khác à ; khí ; khôg ; không ai ; không bằng ; không có ; không hay là ; không hay ; không là ; không làm ; không thì ; không ; ko là ; ko ; kê ; kê ̉ cho ; kê ̉ ; kêm ; ký ; kẻo ; kể ; liệu ; lo ; loạn ; là ai không ; là hay ; là ; lại hãy ; lại không hay ; lại ; lần ; lẫn ; matthew ; mua ; muốn ; muộn ; mà cũng ; mà ; mày không ; mày ; mã ; mình nếu không ; mất ; một ; mới hay ; n a ; n a ́ ; n hay ; n nư ; n ; ng hay ; ng hoặc ; ngày ; ngộ như ; ngộ ; nha ; nhau gì ; nhà ; nhân ; nhé ; như hai ; như ; nhưng cũng ; nhưng ; nhược ; nhớ ; những ; no ; nào hay ; nào hoặc ; nào ; nào đó hay ; nào đó hoặc có ; nào đó hoặc ; này hay ; này hoặc ; này nếu ; nê ; nê ́ u không ; nê ́ u ; nê ́ ; nơi ; nư ; nắm ; nếu biết ; nếu không sẽ ; nếu không thì thế nào ; nếu không thì thế ; nếu không thì ; nếu không ; nếu ko ; nếu ; nữa hoặc ; nữa ; or hay ; oz ; phân ; quan hoặc ; quí ; quả ; ra hay ; ra hoặc ; ryan ; rõ ; rồi ; sai ; sao cũng ; sao ; song ; suốt ; sô ; sẽ là ; sẽ ; sống ; sức ; sự ; t hay ; t hoặc ; ta hay ; ta thì ; ta và ; ta ; thao ; thay không ; thay ; theo ; thân ; thì chẳng ; thì cũng ; thì không ; thì ; thậm ; thẳng ; thế hoặc ; thể là ; thể ; thợ ; tiêm ; tra ; trai ; trái ; trước ; trở ; trừ ; tôi hay là ; tôi hoặc ; tôi ; tương ; tấm ; tệ ; tổn ; tới ; tức là ; tức ; usd ; va ; va ̀ ; vi ; vi ̉ ; và cho ; và cũng không ; và cũng ; và cả ; và không ; và ; vào ; vê ; vê ̀ ; vê ̣ ; ví ; vơ ; với việc ; với ; với đau ; vừa ; xem ; xong ; y ; yên ; à ; ít ; ôi ; ông ; ý ta là ; ăn ; điều ; đánh nữa ; đâu đó ; đây hoặc ; đây không ; đó hay là ; đó hay ; đó hoặc có ; đó hoặc ; đó không ; đó ; được hay ; được hoặc ; đại ; đấy hoặc ; đặt ; đến hai ; đến hoặc không thì ; đến ; định là ; định ; độc ; đừng ; ̀ chi ; ̀ hay ; ̀ n a ; ̀ n a ́ ; ̀ ng hay ; ̀ ng hoặc ; ̀ ; ́ c hay ; ́ c ; ́ co ; ́ hay ; ́ hoă ̣ c ; ́ ng hay ; ́ t hoặc ; ́ thao ; ̉ hay ; ̉ n hay ; ̉ n nư ; ̣ c ; ̣ hay ; ̣ i hay ; ̣ ko ; ̣ ng hay ; ̣ t hay ; ̣ ; ấy hay ; ở hoặc ; ở ;

May be synonymous with:
English English
or; beaver state; evergreen state; oregon; wa; washington
a state in northwestern United States on the Pacific
or; operating room; operating theater; operating theatre; surgery
a room in a hospital equipped for the performance of surgical operations

May related with:
English Vietnamese
ore
* danh từ
- quặng
- (thơ ca) kim loại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: