English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: L

lưới quănglưới rêlưới sắtlưỡi trai
lưới vâylưới vétlưới vợtlưới điện
lưỡi đònglườmlươm bươmlượm lặt
lườm lườmlườm nguýtluôm nhuômluộm thuộm
luônluồn cúilươn khươnluồn lách
lươn lẹolượn lờluồn lỏiluồn lọt
luôn luônluôn miệnglươn mươnlươn ngắn
lượn quanhlượn sóngluôn thểluôn tiện
luồnglương bổnglượng cảlưỡng chất
lưỡng chiếtlưỡng cưlưỡng cựcluống cuống
lương dânlương duyênlường gạtlượng giác
lượng giác họclưỡng hìnhlương hướnglương khô
luồng lạchlưỡng lựlượng mưalương năng
lưỡng nghiluống nhữnglưỡng phânlưỡng quyền
lương sản phẩmlương tâmlương thảolưỡng thê
lương thiệnlượng thứlương thựclưỡng tiện
lưỡng tínhlương trilượng tửlượng tử hoá
luống tuổilưỡng viện chếlướng vướnglương y
lương đốngluốtlượt bượtlượt là
lướt mướtlướt thướtlướt vánlúp
lúp xúplútlụt lộilút đầu
lưulưu banlưu cầulưu chiểu
lưu chuyểnlưu cữulưu danhlưu diễn
lưu dunglưu giữlưu hànhlưu hoá
lưu hoànglưu học sinhlưu huyếtlưu huỳnh
lưu lạclưu lãnglưu loátlưu lượng
lưu luyếnlưu manhlưu nhiệmlưu niệm
lưu niênlựu pháolưu tâmlưu thông
lưu toanlưu trúlưu truyềnlưu vong
lưu vựclưu ýlựu đạnlưu đãng
lưu đàylưu độngluỹluỹ giảm
luỹ thừaluỹ tiếnluyếnluyến ái
luyện binhluyện kimluyện tậpluyện thi
luyến tiếcluyện từluyện đanly
ly biệtly bôily dịlý do
lý giảily giánlý hóaly hôn
ly hươngly khaily kỳlý lịch
lý luậnlý sựlý tàily tâm
ly tánlý thúlý thuyếtlý tính
lý trílý tưởng

Prev123456789Next

English Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Vietnamese Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: