English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: L

lúa mìlúa miếnlúa nổilừa phỉnh
lửa rơmlúa sớmlửa tìnhlửa trại
lúa trờilứa tuổilửa đạnlừa đảo
lụa đậulứa đôiluậnluận án
luận bànluận chiếnluận chứngluân chuyển
luận côngluận cứluận cươngluận giả
luận giảiluân hồiluân lạcluân lí
luân lýluân phiênluẩn quẩnluân thường
luận tộiluận vănluận đềluận điểm
luận điệuluậtluật dân sựluật gia
luật hìnhluật hình sựluật họcluật khoa
luật lệluật phápluật quốc tếluật rừng
luật sưlúclục bảolục bát
lục bìlục bìnhlục bộlục bục
lục cá nguyệtlực cảnlục chiếnlực dịch
lục diệnlực họclực kếlúc lắc
lục lâmlục lạolục lọilực lưỡng
lực lượng sản xuấtlực lượng vũ tranglực nânglúc này
lục nghệlúc nhúclục quânlực sĩ
lục soátlục sựlục súclục tặc
lục tỉnhlục vấnlục vịlục xì
lục đạolục địalực điềnlúc đó
lục đụcluilui binhlui bước
lui cuilúi húilui lạilui lủi
lủi thủilui tớilùi xùilùm
lum khumlùm lùmlùnlụn bại
lùn chùnlùn cùnlùn lùnlủn mủn
lún sâulùn tèlùn tịtlụn vụn
lụn đờilunglùng bắtlung bung
lủng ca lủng củnglưng chừnglủng củnglửng dạ
lừng danhlừng khà lừng khừnglừng khừnglung lạc
lung lănglung laylung liênglung linh
lửng lơlưng lửnglùng nhùnglùng sục
lùng thùnglưng trònglung tunglung tung beng
lưng vốnlũng đoạnluốclược bí
lược bỏlược dịchlược khảolược sử
lược thaolược thưalược thuậtlược đồ
lườilười biếnglưỡi câulưỡi cày
lưỡi dao cạolưỡi gàlưỡi háilưỡi khoan
lưỡi lêlưỡi liềmlưới mắt cáolười nhác

Prev123456789Next

English Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Vietnamese Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: