English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: L

lời thềlỗi thìlối thoátloi thoi
lời thú tộilòi tiềnlòi tóilời tựa
lợi tứclời vănlối vàolọi xương
lôi đảlối đilợi điểmlôi đình
lõi đờilòmlởm chởmlợm giọng
lom đomlonlợn càlộn cổ
lợn cợnlộn ganlộn lạilộn lạo
lỏn lẻnlợn lòilợn mạlớn mạnh
lờn mặtlộn ngượclợn nướclớn phổng
lợn rừnglợn sữalớn tiếnglộn tròng
lớn tuổilợn vòilờn vờnlon xon
longlong ánlồng ấplồng bàn
lòng bàn taylọng bànglong bàolong bong
lông buồnlông cặmlông cánhlỏng chỏng
lông chuộtlong cổnlong cunglòng dạ
lòng dânlòng dụclong giálộng gió
lộng hànhlòng heolông hồnglòng khòng
lồng kínhlông lálòng lang dạ thúlong lanh
long laylỏng lẻolông lợnlong lỏng
lông mãlòng manglông maolông mày
lông milông mìnhlòng molông móc
long nãolong ngailòng ngònglồng ngực
long nhanlông nhunglông ốnglộng quyền
lòng sônglòng thamlòng thànhlong thể
lông theolòng thươnglồng tiếnglòng tin
lông tơlòng trắnglong trời lở đấtlong trọng
long tulong vânlòng vònglông vũ
long vươnglòng đàolòng đấtlòng đen
lòng đỏlòng đườnglóplóp bóp
lớp họclớp langlớp sơnlót
lót dạlót lònglột mặt nạlót ổ
lọt thỏmlột trầnlột vỏlu
lu bùlữ hànhlư hươnglữ khách
lù khùlủ khủ lù khùlú lẫnlu lu
lũ lụtlu mờlũ ốnglữ quán
lừ thừlữ trưởnglữ xálữ điếm
lữ đoànlù đùlualửa binh
lừa bịplúa chétlựa chọnlừa dối
lửa dụclừa gạtlửa hậnlụa là
lúa lốclửa lònglúa malúa mạch

Prev123456789Next

English Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Vietnamese Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: