English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: L

làm bélâm bệnhlàm bếplàm bia đỡ đạn
làm biếnglâm bịnhlàm bộlâm bồn
làm cáilẩm cẩmlàm cảnhlàm cao
lăm chămlàm chaylàm chilàm chiêm
lâm chínhlàm cholàm chủlàm chứng
lam chướnglắm chuyệnlàm cỏlàm công
làm dánglàm dâulàm dấu thánhlàm dịu
làm dữlạm dụnglàm duyênlàm gái
làm gìlàm giàlàm giặclàm giàu
làm giấylàm giúplàm gươnglàm hại
làm hànglâm họclàm hỏnglàm hư
làm kháchlam khílàm khólàm khó dễ
làm khoánlàm kiêulầm lạclàm lại
lam làmlầm lẫnlàm lànhlàm lẽ
lấm létlâm lilẫm liệtlàm liều
làm lơlàm loạnlàm lợilầm lộn
làm lônglam lũlâm luậtlàm lụng
làm lươnglầm lỳlàm malàm mai
làm màulấm mìnhlàm mồilắm mồm
làm mùalàm mướnlâm nạnlàm nên
lâm nghiệplàm ngơlàm ngườilâm nguy
lam nhamlàm nhàulàm nhụclàm ồn
làm pháchlàm phảnlạm phátlàm phép
làm phiềnlàm quàlàm quanlàm quen
lạm quyềnlàm ralàm ra vẻlâm râm
làm rốilàm ruộnglâm sảnlâm sàng
làm saolâm sinhlâm sơnlâm sự
lâm tặclăm tămlàm thânlàm thầy
làm theolàm thinhlàm thịtlâm thời
lạm thulàm thuêlàm thuốclàm tiệc
làm tiềnlạm tiêulàm tinlàm tình
làm tổlàm tôilàm trailâm trận
làm tròlàm trònlâm trườnglàm tường
làm vầylàm vìlàm việclâm viên
làm vườnlàm xonglàm đaulàm đĩ
làm điệulàm đổlàm đỏmlam đồng
lầm đườnglầm đường lạc lốilanlấn áp
lấn átlấn bấnlân banglăn bánh
lan canlấn chiếmlăn cổlân gia
lan hàilần hồilẩn khuấtlân la

Prev123456789Next

English Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Vietnamese Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: