English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: L

làn lànlăn lóclặn lộilăn lộn
lần lữalần lượtlan manlẩn mặt
lần mòlẫn nhaulẩn quẩnlân quang
lan quạtlăn quaylàn sónglăn tăn
lăn taylàn thảmlân tinhlan toả
lán trạilan trànlẩn tránhlẩn trốn
lan truyềnlăn xảlận đậnlăn đường
langlang bămlang banglang bạt
lang benláng bónglặng câmlang chạ
lặng dầnlãng duláng giềnglặng im
lăng kínhlang lảnglặng lẽlang lổ
lăng loànlăng mạlàng mạclãng mạn
lãng mạn hoáláng mánglăng mộlặng ngắt
làng nghềlặng ngườilàng nhànglàng nho
lăng nhụclãng phílạng quạnglãng quên
lang sóilang tạlảng tailắng tai nghe
lăng tẩmlang thanglặng thinhlảng tránh
lảng trílăng trụlãng tửlảng vảng
làng xãlăng xănglàng xómlặng yên
lãng đãnglặng đenlanhlãnh binh
lạnh buốtlãnh cảmlanh canhlãnh chúa
lạnh cónglãnh cunglạnh gáylạnh giá
lãnh hảilãnh hộilành lặnlanh lảnh
lanh lẹlạnh lẽolanh lợilạnh lùng
lành mạnhlánh mặtlánh nạnlạnh ngắt
lành nghềlạnh ngườilãnh nguyênlạnh nhạt
lãnh sựlãnh sự quánlãnh thổlành tính
lãnh tụlãnh vựclánh xalạnh xương sống
lãnh đạmlãnh đạolãnh địalao
lão bàLào Bốclao cảilao công
lao dịchlão gialão giáolão hoá
lao khổlão lànglão luyệnlao lý
lao móclão ngốclao nhaoLào Nọi
lao phiềnlão quyềnlão suylao tâm
lão thânlão thịláo toétlao tù
lao xaoláo xượclao đaolao động
lắplắp bắplập cậplập chí
lập cônglập dịlắp ghéplập giá
lập hiếnlập hộilập kếlắp lại
lấp lánhlấp liếmlấp lólấp loé

Prev123456789Next

English Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Vietnamese Word Index:
LA . LB . LC . LD . LE . LF . LG . LH . LI . LJ . LK . LL . LM . LN . LO . LP . LQ . LR . LS . LT . LU . LV . LW . LX . LY . LZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: