English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: K

khỏe rakhoẻ thếkhoenkhoeo
khoétkhoikhởi binhkhối cầu
khởi chiếnkhơi chừngkhởi côngkhơi dậy
khơi diễnkhôi giápkhơi gợikhôi hài
khởi hấnkhởi hànhkhói hươngkhơi khơi
khơi lạikhởi loạnkhói lửakhối lượng
khơi màokhởi nghĩakhởi nghiệpkhôi ngô
khơi nguồnkhôi nguyênkhối nổikhối óc
khỏi phải nóikhối phấnkhởi phátkhôi phục
khởi sắckhơi sâukhởi sơkhởi sự
khối thangkhởi thảokhởi thuỷkhôi tinh
khởi tốkhởi tửkhối ukhôi vĩ
khối xâykhởi xướngkhởi đầukhói đèn
khởi điểmkhởi độngkhomkhom khom
khònkhốn cựckhôn cùngkhôn hồn
khôn khéokhốn khókhốn kiếpkhôn lanh
khôn lẽkhôn lỏikhôn lớnkhốn nạn
khôn ngoankhốn nỗikhốn quẫnkhôn thiêng
khôn xiếtkhốn đốnkhòngkhông ai
không bằngkhông bàokhông bao lâukhông biết chừng
không cánh mà baykhống cáokhống chếkhông chê được
khống chỉkhông chiếnkhông chừngkhông chuyên
không cùngkhông dámkhông dưngkhông dứt
không giankhổng giáokhông giờkhông hề
không kểkhông khéokhông khíkhông khốc
không khỏikhòng khòngkhông kíchkhông lẽ
khổng lồkhông lựckhông lưukhông mấy
không mấy khikhông mônkhông một bóng ngườikhông ngờ
không ngôikhông ngớtkhông ngừngkhông nhiều thì ít
không nhưngkhông phảikhông phậnkhông phép
không quânkhông quốc tịchkhông saokhông tặc
không tài nàokhông tậpkhông tênkhông thể
không thể nàokhông thèmkhông tráchkhông trung
khổng tửkhổng tướckhông tưởngkhông vận
không đáng kểkhông đâukhông đổikhông đối không
khớpkhớp răngkhớp xươngkhớp đồ
khukhu biệtkhu hệkhứ hồi
khu khukhử mùikhu nhàkhự nự
khu phi quân sựkhu phốkhu trúkhu trục
khu trục hạmkhử trùngkhu tự trịkhu uỷ

Prev12345678910Next

English Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Vietnamese Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: