English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: K

khí bẩmkhỉ bôngkhí cacbonickhí cầu
khí chấtkhí côngkhí cốtkhí cụ
khí cụckhi dểkhí dụngkhí ép
khỉ giàkhỉ giókhí giờikhí hậu
khí hậu họckhí hiếmkhỉ ho cò gáykhí hóa
khi hồikhí hưkhí huyếtkhí kế
khí kháikhì khìkhi khôngkhi khu
khí lựckhi mạnkhi môkhỉ mũ
khỉ mũikhi nàokhi nãykhi nên
khí nhạckhí nhânkhí nổkhí phách
khi quânkhí quyểnkhí rãnhkhí sắc
khí sinhkhí sốkhí tàikhí than
khí thànhkhí thếkhí thiên nhiênkhí thũng
khí tiếtkhí tĩnh họckhi trákhí trơ
khí trờikhi trướckhí tượngkhí tượng học
khí vậnkhí vậtkhí vịkhi xưa
khi đầukhí độkhỉ độckhí động
khí động họckhí động lực họckhỉ độtkhía
khía cạnhkhíchkhích báckhích lệ
khích độngkhiêmkhiêm cungkhiếm diện
khiếm khuyếtkhiếm nhãkhiêm nhườngkhiếm thị
khiếm thínhkhiêm tốnkhiênkhiên cưỡng
khiển hứngkhiển muộnkhiển tráchkhiêng
khiêng váckhiếpkhiếp nhượckhiếp sợ
khiếp đảmkhiếukhiêu chiếnkhiêu dâm
khiêu khíchkhiếu nạikhiếu oankhiếu tố
khiêu vũkhin khítkhinhkhinh bạc
khinh bỉkhinh binhkhinh dểkhinh hạm
khinh khikhinh khí cầukhinh khỉnhkhinh mạn
khinh miệtkhinh nhờnkhinh rẻkhinh suất
khinh tàikhinh thịkhinh thườngkhinh tội
khinh trọngkhítkhít khaokhít khịt
khíukhokhổ ảikho bạc
khó bảokho báukhô cạnkhó chịu
khó chơikhổ chủkhô cổkhó coi
khổ côngkhổ cựckhô cứngkhờ dại
khó dạykhó dễkhổ dịchkhó gì
khổ hạnhkhô héokhó hiểukhổ hình
khổ họckhó khănkhờ khạokhò khè
khờ khĩnhkho khokhô khốckhó khuây

Prev12345678910Next

English Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Vietnamese Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: