English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: K

khu vựckhu xửkhú đếkhua
khuânkhuẩn cầu chuỗikhuân váckhuất
khuất mắtkhuất phụckhuất tấtkhuất thân
khuất tiếtkhuâykhuây khoảkhuấy rối
khuấy đảokhuấy độngkhúckhúc ca
khúc chiếtkhúc côn cầukhúc cuakhúc dạo
khúc khíchkhúc khuỷukhúc mắckhúc ngoặt
khúc quànhkhúc xạkhuê cáckhuê khổn
khuê mônkhuê nữkhuê phòngkhuếch
khuếch khoáckhuếch tánkhuếch trươngkhuếch đại
khuikhumkhum khumkhúm núm
khungkhủng bốkhung cảnhkhung chậu
khung cửakhung cửikhung gầmkhung hình phạt
khủng hoảngkhủng hoảng chính trịkhủng hoảng kinh tếkhủng khiếp
khủng khỉnhkhủng longkhung thànhkhuơ
khướckhước từkhươm nămkhuôn
khuôn dạngkhuôn hìnhkhuôn khổkhuôn mặt
khuôn mẫukhuôn phépkhuôn sáokhuôn thiêng
khuôn trăngkhuôn viênkhuôn xanhkhuôn xếp
khuôngkhướtkhướukhụt khịt
khứukhứu giáckhuykhuy bấm
khuy tếtkhuyakhuya khoắtkhuya sớm
khuyênkhuyên bảokhuyên cankhuyến cáo
khuyên dỗkhuyến dụkhuyên giảikhuyên giáo
khuyến họckhuyến khíchkhuyên lơnkhuyển mã
khuyến mãikhuyến nghịkhuyển nhokhuyên nhủ
khuyến nôngkhuyên rănkhuyến thiệnkhuyển ưng
khuyếtkhuyết danhkhuyết tậtkhuyết tịch
khuyết điểmkhuynhkhuynh diệpkhuynh gia bại sản
khuynh hướngkhuynh hữukhuynh tảkhuynh thành
khuynh đảokhuỷukikì ảo
kì binhkì cạchkĩ càngkì cọ
kì côngki cópki cóp cho cọp nó xơikì cục
kì cựukì dịkì diệukí giả
kì hạnkí hiệukì họpkì kèo
kí kếtkì khôikì lạkì lí
ki lôkỉ luậtkỉ lụckì lương
kĩ năngkĩ nghệkì nghỉkỉ nguyên
kí nhậnkị nhậtkỉ niệmkĩ nữ
kì quặckì quáikì quankị sĩ

Prev12345678910Next

English Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Vietnamese Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: