English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: K

khăn laukhăn mặtkhăn mỏ quạkhẩn nài
khăn ngangkhẩn nguyệnkhán phòngkhăn quàng
khăn quàng cổkhăn tắmkhăn taykhẩn thiết
khản tiếngkhẳn tínhkhăn trắngkhẩn trương
khấn váikhẩn yếukhán đàikhăn đẹp
khángkhang ankháng cáokháng chiến
kháng cựkhang cườngkhang kháckhảng khái
khang khảngkhẳng kheokhăng khítkhẳng khiu
kháng khuẩnkhang kiệnkhạng nạngkháng nghị
kháng nguyênkháng sinhkháng thểkhang trang
kháng từkhẳng địnhkháng độckháng độc tố
khanhkhảnh ănkhánh chúckhánh hạ
khanh kháchkhánh kiệtkhánh tậnkhánh thành
khánh tiếtkhanh tướngkhaokhao binh
khảo chứngkhảo cổkhảo cổ họckhảo của
khảo cứukhảo hạchkhao khátkhảo nghiệm
khao quânkhảo sátkhảo thíkhao thưởng
khảo trakhảo vấnkhảo đínhkháp
khắp cảkhấp kha khấp khểnhkhập khà khập khiễngkhấp khểnh
khập khiễngkhấp khởikhắp mặtkhắp nơi
khátkhật khà khật khừkhát khaokhắt khe
khật khừkhất lầnkhát máukhất nợ
khát nướckhát rượukhất sĩkhát sữa
khất thựckhát vọngkhaukhẩu cái
khâu chầnkhẩu cungkhấu haokhẩu hiệu
khẩu khíkháu khỉnhkhẩu lệnhkhâu lược
khẩu ngữkhẩu phầnkhẩu pháokhẩu tài
khâu taykhẩu trangkhấu trừkhẩu truyền
khâu vákhâu vắtkhẩu vịkhẩu đầu
khẩu độkhẩu độikhấu đuôikhay
khay đènkhekhé cổkhề khà
khẽ khàngkhe khắtkhe khẽkhệ nệ
khế ướckhẹckhemkhen
khen laokhen ngợikhen thầmkhen thưởng
khênhkhệnh khạngkheokhéo khỉ
kheo khưkhéo léokhéo nóikhéo tay
khéo xoaykhépkhép kínkhép lại
khép népkhép tộikhétkhét lẹt
khét tiếngkhêukhêu gankhêu gợi
khikhí ápkhí áp kếkhi ấy

Prev12345678910Next

English Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Vietnamese Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: