English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: K

kết nốikết oánkết quảkết thân
kết thùkết thúckết tinhkết toán
kết tộikết tràngkết tủakết ước
kết đoànkết đôikêukêu ca
kêu cầukêu cứukêu gàokêu gọi
kêu lakêu nàikêu oankêu rêu
kêu trờikêu vankêu vangkêu xin
kgkhàkhả áikhả biến
khả dĩkhá giảkha khákhá khen
khả kínhkhả năngkhả nghikhả ố
khả quankhả thikhả thủkhá thương
khá tốtkháckhắc ảnhkhác biệt
khắc canhkhác chikhác chỗkhắc cờ
khác gìkhác giốngkhắc gỗkhắc hoạ
khắc khổkhắc khoảikhặc khừkhác lá
khác nàokhắc nghiệtkhác nhaukhạc nhổ
khắc nungkhắc phụckhắc sâukhác số
khác thườngkhác vờikhác xakhắc độ
khắc đồngkháchkhách hàngkhách khí
khách khứakhách mờikhách qua đườngkhách quan
khảch sạnkhách sáokhách thểkhách tình
khách vãng laikhách địakhaikhai báo
khai bútkhải cakhai cănkhai chiến
khai giảngkhai hoakhải hoànkhải hoàn ca
khải hoàn mônkhai hoangkhai hộikhai huyệt
khai khẩnkhai khẩukhai khoángkhái luận
khai mạckhai màokhai mỏkhái niệm
khai phákhai quậtkhái quát hoákhai sáng
khai sanhkhai sinhkhai sơnkhai tâm
khai tháckhai thịkhai thôngkhai trí
khai triểnkhai trìnhkhai trừkhai trương
khai tửkhai vịkhai xuânkham
khám bệnhkhảm khakhăm khẳmkham khổ
khắm lặmkhâm liệmkhâm mạngkhám nghiệm
khám nhàkhám phákhâm phụckhâm sai
khâm sứkhám thaikhâm thiên giámkhâm thử
khám xétkhám đườngkhankhăn ăn
khăn bànkhẩn cấpkhẩn cầukhăn chế
khăn choàngkhản cổkhán giảkhăn gói
khan hiếmkhẩn hoangkhàn khànkhẩn khoản

Prev12345678910Next

English Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Vietnamese Word Index:
KA . KB . KC . KD . KE . KF . KG . KH . KI . KJ . KK . KL . KM . KN . KO . KP . KQ . KR . KS . KT . KU . KV . KW . KX . KY . KZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: