English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: H

hiềm khíchhiếm muộnhiểm nghèohiềm nghi
hiểm nguyhiềm oánhiềm thùhiểm trở
hiềm vìhiểm yếuhiểm địahiểm độc
hiênhiện ảnhhiến binhhiện bộ
hiến chươnghiện cóhiến dânghiện diện
hiền dịuhiện giờhiển háchhiện hành
hiền hậuhiển hiệnhiện hìnhhiền hoà
hiền hữuhiền huynhhiến kếhiền khô
hiền lànhhiển linhhiền mẫuhiền minh
hiền muộihiện nayhiên nganghiện nguyên hình
hiền nhânhiển nhiênhiền như Bụthiến pháp
hiến pháp hóahiền sĩhiến sinhhiên tà
hiền tàihiền thầnhiển thánhhiền thê
hiển thịhiện thờihiền thụchiện thực hóa
hiện tiềnhiển tinhhiện trạnghiền triết
hiện trườnghiền từhiện tượnghiện vật
hiển vihiển vinhhiện đạihiện đại hoá
hiển đạthiền đệhiến địnhhiền đức
hiếnghiêng hiếnghiếphiếp dâm
hiệp hộihiệp kháchhiệp lựchiệp nghị
hiệp sĩhiệp táchiệp thươnghiếp tróc
hiệp ướchiếp đáphiệp địnhhiệp đồng
hiểuhiểu biếthiếu chiếnhiệu chỉnh
hiếu chủhiểu chuyệnhiếu danhhiểu dụ
hiệu dụnghiếu hạnhhiếu hoàhiếu học
hiếu kháchhiếu khíhiếu kinhhiếu kỳ
hiểu lầmhiệu lệnhhiệu lựchiệu năng
hiếu nghĩahiệu nghiệmhiệu phóhiệu quả
hiếu sắchiệu sáchhiếu sinhhiệu số
hiếu sựhiệu suấthiếu tâmhiếu thắng
hiếu thảohiểu thấuhiệu thếhiểu thị
hiếu thuậnhiệu thuốchiệu triệuhiệu trưởng
hiếu tửhiệu ứnghiệu ứng nhà kínhhiếu đễ
hiệu đínhhiệu đoànhiếu độnghim
him himhinhìnhhình ảnh
hình bầu dụchình bộhình bónghình cầu
hình chiếuhình chìmhình chóphình chữ nhật
hình cụhình dánghình donghình dung
hình dung từhình hàihình hoạhình học
hình hộphình khốihình lập phươnghình luật

Prev123456789101112Next

English Word Index:
HA . HB . HC . HD . HE . HF . HG . HH . HI . HJ . HK . HL . HM . HN . HO . HP . HQ . HR . HS . HT . HU . HV . HW . HX . HY . HZ .

Vietnamese Word Index:
HA . HB . HC . HD . HE . HF . HG . HH . HI . HJ . HK . HL . HM . HN . HO . HP . HQ . HR . HS . HT . HU . HV . HW . HX . HY . HZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: