English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: holdings

Probably related with:
English Vietnamese
holdings
cổ phần ; số cổ phiếu nắm giữ ngay ; tài sản có ; tài sản ;
holdings
cổ phần ; tài sản có ; tài sản ;

May related with:
English Vietnamese
fish-hold
* danh từ
- bãi cá
holding
* danh từ
- sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
- ruộng đất; tài sản
=small holdings+ những mảnh ruộng nhỏ (sở hữu hoặc phát canh)
- cổ phần
=holdings in a business company+ cổ phần trong một công ty kinh doanh
scissors hold
* danh từ
- (thể dục,thể thao) miếng khoá chân
toe-hold
* danh từ
- chỗ để bám đầu ngón chân (khi trèo...)
- phương tiện vượt qua chướng ngại
- thế lợi
- (thể dục,thể thao) miếng vặn chân
copy-hold
* danh từ
- người làm chủ bất động sản theo sổ sách cũ
- tài sản được giữ theo sổ sách cũ
fast-hold
* danh từ
- thành lũy
finger-hold
* danh từ
- chỗ dựa mỏng manh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: