English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hogging

Probably related with:
English Vietnamese
hogging
kéo mất phần chăn của tớ ; kéo mất phần cậu ;
hogging
kéo mất phần cậu ;

May related with:
English Vietnamese
ground-hog
* danh từ
- (động vật học) con macmôt Mỹ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) con chuột chũi
hog cholera
* danh từ
- (thú y học) dịch tả lợn
hog mane
* danh từ
- bờm ngựa xén ngắn
hog wild
* tính từ
- cuống lên
hog-wash
* danh từ
- nước rửa bát vo gạo (cho lợn ăn)
hog-weed
* danh từ
- rong bèo (cho lợn ăn)
road hog
* danh từ
- người lái xe bạt mạng, người đi xe đạp bạt mạng, người đi mô tô bạt mạng
sand hog
* danh từ
- người làm cát; người lấy cát
- người làm công trình xây dựng ở hầm sâu; người làm công trình xây dựng ở đáy biển
sea-hog
* danh từ
- (động vật học) cá heo
current hogging injection logic
- (Tech) mạch luận lý phun nhiễu loạn dòng, mạch luận lý phun nghẹn dòng
current hogging logic
- (Tech) mạch luận lý nhiễu loạn dòng, mạch luận lý nghẹn dòng
river-hog
* danh từ
- lợn nước
road-hog
* danh từ
- người lái xe bạt mạng, người đi xe đạp bạt mạng, người đi mô tô bạt mạng
wart-hog
* danh từ
- lợn lòi (lợn rừng châu Phi có hai răng nanh to và bướu trên mặt)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: