English to Vietnamese
Search Query: hobbies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hobbies
|
sở thích quá nhỉ ; sở thích ; thích thứ gì ; thích ;
|
|
hobbies
|
sở thích quá nhỉ ; sở thích ; thích thứ gì ; thích ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hobby
|
* danh từ
- thú riêng, sở thích riêng - (từ cổ,nghĩa cổ) con ngựa nhỏ - (sử học) xe đạp cổ xưa - (động vật học) chim cắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
