English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hoards

Probably related with:
English Vietnamese
hoards
đoàn ;
hoards
đoàn ;

May related with:
English Vietnamese
hoarding
* danh từ
- sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm
* danh từ
- hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
- panô để quảng cáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: