English → Vietnamese
hoards
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
hoards
đoàn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm
* danh từ
- hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
- panô để quảng cáo
- sự trữ, sự tích trữ; sự dành dụm
* danh từ
- hàng rào gỗ quanh công trường (công trường xây dựng hoặc sửa chữa)
- panô để quảng cáo