English to Vietnamese
Search Query: hitter
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hitter
|
bắn tỉa ; kẻ bắn tỉa ; sát thủ ; sát thủ đầu tiên ; thủ ;
|
|
hitter
|
bắn tỉa ; kẻ bắn tỉa ; sát thủ ; sát thủ đầu tiên ; thủ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hitter; batsman; batter; slugger
|
(baseball) a ballplayer who is batting
|
|
hitter; striker
|
someone who hits
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hitter
|
bắn tỉa ; kẻ bắn tỉa ; sát thủ ; sát thủ đầu tiên ; thủ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
