English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hits

Probably related with:
English Vietnamese
hits
bàn ; bật ; bắn trúng ; bắn vô ; chiếu qua mặt ; chiếu vào ; chuyến ; chúng ta chạm ; chạm vào ; chạm vô ; chạm ; chạm đến ; chạm đỉnh ; cán vô ; ghi bàn ; giết ; gì cả ; gõ ; gặp ; gục ; hai trúng ; húc vô ; khiến ; kết quả ; lao ; lượt truy cập ; lượt xem ; lớn ; người xem ; người đánh ; nhô ; phát ; rớt ; thành công ; truy cập ; truy ; truyền ; trúng ; trạng ; tác ; tác động ; tình trạng ; tông ; tấn công ; viên ; vào ; vĩ ; vụ ám sát ; xảy ra ; ăn trộm ; ăn đấm ; đánh sập các ; đánh vào ; đánh ; đáp ; đâm phải ; đã ra ; đã đâm phải ; được đưa vào ; đạt ; đạt đến ; đập vào ; đụng phải ; đụng vào ; ập vào ; ập đến ;
hits
bàn ; bật ; bắn trúng ; bắn vô ; chiếu qua mặt ; chiếu vào ; chuyến ; chúng ta chạm ; chạm vào ; chạm vô ; chạm ; chạm đến ; chạm đỉnh ; cán vô ; cận ; dục ; ghi bàn ; giết ; gánh ; gõ ; gặp ; gục ; hai trúng ; húc vô ; khiến ; kết quả ; lao ; lượt truy cập ; lượt xem ; lớn ; người xem ; người đánh ; nhô ; phát ; rớt ; thành công ; truy cập ; truy ; truyền ; trúng ; trạng ; tác ; tác động ; tình trạng ; tông ; tấn công ; viên ; vĩ ; vụ ám sát ; xem ; xảy ra ; ăn trộm ; ăn đấm ; đánh sập các ; đánh vào ; đánh ; đáp ; đâm phải ; đã ra ; đã đâm phải ; đạt ; đạt đến ; đập vào ; đụng phải ; đụng vào ; ập vào ; ập đến ;

May related with:
English Vietnamese
hit-and-run
-skip) /'hitskip/
* tính từ
- chớp nhoáng (tấn công)
- đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô)
hit-or-mis
* tính từ
- hú hoạ, bất chấp thành công hay thất bại, được chăng hay chớ
hit-skip
-skip) /'hitskip/
* tính từ
- chớp nhoáng (tấn công)
- đánh rồi chạy, chẹt rồi bỏ chạy (ô tô)
smash-hit
* danh từ
- (từ lóng) sự thành công, sự thắng lợi
gain hit
- (Tech) độ chỉnh khuếch đại nhanh
base hit
* danh từ
- cú đánh làm cho người đánh chạm được góc thứ nhất (bóng chày)
hit list
* danh từ
- danh sách những nhân vật sẽ bị sát hại
hit man
* danh từ
- kẻ đâm thuê chém mướn
hit parade
* danh từ
- danh sách những dựa hát bán chạy nhất
hit-and-miss
* tính từ
- như hit-or-miss
* tính từ
- như hit-or-miss
hit-or-miss
* tính từ
- hú hoạ, bất chấp thành công hay thất bại, được chăng hay chớ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: