English to Vietnamese
Search Query: hitler
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hitler
|
của hitler ; hiler ; hitier ; hitler đã ; hitlềr ; nghĩa ; tiền nhiệm của mình ;
|
|
hitler
|
của hitler ; hiler ; hitier ; hitler đã ; hitlềr ; nghĩa ; tiền nhiệm của mình ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hitler; adolf hitler; der fuhrer
|
German Nazi dictator during World War II (1889-1945)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hitlerism
|
* danh từ
- chủ nghĩa Hít-le |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
