English to Vietnamese
Search Query: hitched
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hitched
|
buộc ; coi như ; đám cưới ;
|
|
hitched
|
buộc ; đám cưới ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
half hitch
|
* danh từ
- nút thắt nửa vời, nút thắt lỏng |
|
hitch-hike
|
* danh từ
- mỹ sự đi nhờ xe, sự đi xe boóng * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đi nhờ xe, đi xe boóng; vẫy xe xin đi nhờ |
|
hitch-hiker
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nhờ xe, người đi xe boóng; người vẫy xe xin đi nhờ |
|
clove hitch
|
* danh từ
- gút buộc, gút thắt |
|
technical hitch
|
* danh từ
- sự trục trặc kỹ thuật, sự hỏng máy do một lỗi lầm kỹ thuật |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
