English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: historians

Probably related with:
English Vietnamese
historians
các nhà sử gia ; các nhà sử học ; nhiều sử gia ; nhà sử gia ; nhà sử học bác bỏ ; nhà sử học ; nổi sau này sử sách biết viết ; sử gia ;
historians
các nhà sử gia ; các nhà sử học ; nhiều sử gia ; nhà sử gia ; nhà sử học bác bỏ ; nhà sử học ; sử gia ;

May related with:
English Vietnamese
historian
* danh từ
- nhà viết sử, sử gia
historian
nhà sử học ; sử gia nổi tiếng ; sử gia từng ; sử gia ; sử học gia ; sử học ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: