English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hissing

Probably related with:
English Vietnamese
hissing
cháy âm ỉ ; chê cười ; tiếng rít ; trò cười ;
hissing
cháy âm ỉ ; chê cười ; tiếng rít ;

May be synonymous with:
English English
hissing; fizzle; hiss; hushing; sibilation
a fricative sound (especially as an expression of disapproval)

May related with:
English Vietnamese
hiss
* danh từ
- tiếng huýt gió, tiếng xuỵt, tiếng xì
- tiếng nói rít lên
* nội động từ
- huýt gió (người, rắn...); kêu xì (hơi nước; người để tỏ ý chê bai)
* ngoại động từ
- huýt sáo chê (một diễn viên...), xuỵt
=to be hissed off the stage+ bị huýt sáo phải ra khỏi sân khấu
- nói rít lên (vì giận dữ...)
hiss
chê bai ; huýt gió ; hút gió đuổi ; tiếng rít ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: