English to Vietnamese
Search Query: hispanics
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hispanics
|
gốc tây ban nha ; người gốc tây ban nha ;
|
|
hispanics
|
gốc tây ban nha ; người gốc tây ban nha ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hispanic
|
* tính từ
- thuộc về Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha |
|
hispanism
|
* danh từ
- phong trào khẳng định lại sự thống nhất về văn hoá của Tây Ban Nha và Mỹ La-tinh - nét đặc biệt của tiếng Tây Ban Nha xuất hiện ở ngôn ngữ khác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
