English to Vietnamese
Search Query: hiring
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hiring
|
có sự tăng trưởng ; cần thuê người ; cần thêm ; mướn ; sự tăng trưởng ; thuê họ ; thuê mướn ; thuê thêm ; thuê ; thêu ; trời ; tuyển dụng ; tuyển được ; việc muớn ; việc thuê ; đã có sự tăng trưởng ;
|
|
hiring
|
có sự tăng trưởng ; cần thuê người ; cần thêm ; mướn ; sự tăng trưởng ; thuê họ ; thuê mướn ; thuê thêm ; thuê ; thêu ; tuyển dụng ; tuyển được ; việc muớn ; việc thuê ; đã có sự tăng trưởng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hire system
|
* danh từ
- hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê) |
|
hire-purchase
|
* danh từ
- hình thức thuê mua (sau khi đã trả tiền thuê một số lần nhất định thì vật cho thuê sẽ thuộc sở hữu người thuê) |
|
hired
|
* tính từ
- thuê; để cho thuê - (quân sự) đánh thuê |
|
hiring rate
|
- (Econ) Tỷ lệ thuê.
+ Xem ACCESSION RATE. |
|
hiring standards
|
- (Econ) Các tiêu chuẩn thuê người.
+ Khó khăn trong tuyển người đối với người chủ không phải là tiếp xúc với nhiều ững cử viên nhất, mà vấn đề là tìm đủ số ứng cử viên xứng đáng để dành thời gian xem xét. |
|
preferential hiring
|
- (Econ) Sự thuê người ưu tiên.
+ Một người chủ dành ưu tiên cho việc thuê những công đoàn viên mặc dù ông ta đã không thoả thuận chỉ thuê công đoàn viên hoặc điều khiển một doanh nghiệp chỉ dùng thành viên công đoàn. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
