English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hips

Probably related with:
English Vietnamese
hips
cái hông ; hai bên hông ; hông ; hông đi ; là hông ; mông ; ép ; đẩy hông ;
hips
cái hông ; hai bên hông ; hông ; hông đi ; là hông ; đẩy hông ;

May related with:
English Vietnamese
hip-bath
* danh từ
- (y học) chậu ngâm đít; bồn tắm ngồi nửa người
- sự ngâm đít; sự tắm ngồi nửa người dưới
hip-bone
* danh từ
- (giải phẫu) xương chậu
hip-disease
* danh từ
- (y học) bệnh lao khớp háng
hip-joint
* danh từ
- (giải phẫu) khớp háng
hip-roof
* danh từ
- mái nhà hình tháp
hipped
* tính từ
- có hông ((thường) dùng ở từ ghép)
=broad hipped+ có hông rộng
- (kiến trúc) có mép bờ
=hipped roof+ mái có mép bờ
* tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- u buồn, u uất, phiền muộn, chán nản
- (+ on) bị ám ảnh
hip-flask
* danh từ
- chai rượu để trong túi bên hông
hip-pocket
* danh từ
- túi quần ngay sau hông
rose-hip
* danh từ
- quả tầm xuân (quả mọng giống như quả của cây hồng dại, khi chín có màu đỏ)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: