English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hints

Probably related with:
English Vietnamese
hints
lời gợi ý ; manh mối ; nhưng gợi ý ; những dấu hiệu ; nói thẳng thừng ; thấy một vài dấu hiệu ;
hints
lời gợi ý ; manh mối ; nhưng gợi ý ; những dấu hiệu ; nói thẳng thừng ; thấy một vài dấu hiệu ;

May related with:
English Vietnamese
hint
* danh từ
- lời gợi ý; lời nói bóng gió, lời nói ám chỉ
=to drop (give) a hint+ gợi ý, nói bóng gió
=a broad hint+ lời ám chi khá lộ liễu
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chút xíu, tí ti, dấu vết
=not the slightest hint of...+ không có một chút nào..., không có mảy may một dấu vết nào...
* ngoại động từ
- gợi ý nhẹ nhàng; nói bóng nói gió, nói ám chỉ
* nội động từ (+ at)
- gợi ý nhẹ nhàng, nói bóng gió, nói ám chỉ (đến cái gì)
hint
bỏa ; chút gợi ý ; dấu vết ; gợi ý ; khả năng gợi ý ; lời bóng gió ; manh mối ; mường tượng ; mảy may môt dấu vết nào ; nói ; thể gợi ý ; xíu ; ám chỉ ; ý kiến bóng gió ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: