English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hindering

Probably related with:
English Vietnamese
hindering
làm giảm ; trở cho ;
hindering
làm giảm ;

May be synonymous with:
English English
hindering; clogging; impeding; obstructive
preventing movement

May related with:
English Vietnamese
hinder
* tính từ
- ở đằng sau
* ngoại động từ
- cản trở, gây trở ngại
=to hinder someone's work+ cản trở công việc của ai
=to hinder someone from working+ cản trở không để ai làm việc gì
hinder
cản trở ; hậu tập ; lánh ; ngăn cấm ; ngăn trở ; sau ; thay đổi ; tìm cách cản trở ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: