English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hills

Probably related with:
English Vietnamese
hills
các đồi ; còn ; gò nổng ; gò ; gò đống ; hill ; i ; lên trên núi ; ngọn đồi ; ngọn đồi đó ; những ngọn đồi ; núi có ; núi cũng ; núi non ; núi ; quẻ ; tràn ; trên núi ; đồi có ; đồi này ; đồi ;
hills
các đồi ; gò nổng ; gò ; gò đống ; hill ; lên trên núi ; ngọn đồi ; ngọn đồi đó ; những ngọn đồi ; núi cũng ; núi non ; núi ; quẻ ; tràn ; trên núi ; đuổi ; đồi có ; đồi này ; đồi ;

May related with:
English Vietnamese
ant-hill
-heap)
/'ænthi:p/
* danh từ
- tổ kiến
foot-hill
* danh từ
- đồi thấp dưới chân núi
hill-station
* danh từ
- nơi nghỉ ngơi an dưỡng trên vùng đồi núi
hilling
* danh từ
- (nông nghiệp) sự vun gốc
hillness
* danh từ
- tính chất (tình trạng) có nhiều đồi núi
sand-hill
* danh từ
- cồn cát
hill-billy
* danh từ
- người mộc mạc chân chất
- nhạc dân gian
side-hill
* danh từ
- sườn đồi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: