English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hewers

Probably related with:
English Vietnamese
hewers
đẽo đá ; đốn ;
hewers
đẽo đá ; đốn ;

May related with:
English Vietnamese
hewer
* danh từ
- người chặt, người đốn (cây); người đẽo (đá...)
- thợ gương lò (ở mỏ than)
!hewers of wood and drawers of water
- những người lao động vất vả cực nhọc; thân trâu ngựa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: