English to Vietnamese
Search Query: cad
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cad
|
* danh từ
- đồ ti tiện, đồ vô lại, đồ đểu cáng, kẻ đáng khinh - (từ cổ,nghĩa cổ) người lái xe khách - (từ cổ,nghĩa cổ) đứa bé để sai vặt; đứa bé nhặt bóng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
cad
|
cad của ; rơi rồi ; vô lại ; đê tiện ;
|
|
cad
|
cad của ; rơi rồi ; vô lại ; đê tiện ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
cad; blackguard; bounder; dog; heel; hound
|
someone who is morally reprehensible
|
|
cad; computer-aided design
|
software used in art and architecture and engineering and manufacturing to assist in precision drawing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cad (computer aided design)
|
- (Tech) thiết kế nhờ máy điện toán
|
|
cad (computer aided drawing)
|
- (Tech) kỹ nghệ họa nhờ máy điện toán
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
