English to Vietnamese
Search Query: herbs
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
herbs
|
các loại thảo dược ; các loại thảo mộc ; các thảo dược gây buồn ; dược ; loại rau ; loại thảo dược ; loại thảo dược được ; mộc ; rau cỏ ; rau mà ; rau ; thuốc mà ; thuốc ; thảo dược ; thảo mộc ; thứ rau ;
|
|
herbs
|
các loại thảo dược ; các loại thảo mộc ; các thảo dược gây buồn ; dược ; loại rau ; mộc ; rau cỏ ; rau mà ; rau ; thuốc ; thảo dược ; thảo mộc ; thứ rau ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
pot-herb
|
* danh từ
- rau (các loại) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
