English to Vietnamese
Search Query: hephaestus
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hephaestus
|
cách nào ; cách ; tránh ra ;
|
|
hephaestus
|
cách nào ; cách ; tránh ra ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hephaestus; hephaistos
|
(Greek mythology) the lame god of fire and metalworking in ancient mythology; identified with Roman Vulcan
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
