English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: helmets

Probably related with:
English Vietnamese
helmets
mũ ;
helmets
mũ ;

May related with:
English Vietnamese
crash-helmet
* danh từ
- mũ (của người) lái mô tô
gas-helmet
* danh từ
- mặt nạ phòng hơi độc
space helmet
* danh từ
- mũ du hành vũ trụ (của nhà du hành vũ trụ khi bay vào vũ trụ)
sun-helmet
-helmet)
/'sʌn'helmit/
* danh từ
- mũ, nón
helmeted
* tính từ
- có đội mũ bảo hộ
pith helmet
* danh từ
- mũ bấc (làm bằng cây phơi khô đội để tránh nắng trước đây)
space-helmet
* danh từ
- mũ để du hành vũ trụ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: