English to Vietnamese
Search Query: heilo
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heilo
|
a lô ; ai nói đó ; ai đó ; alô ; annie ; cha ̀ o ; chào ; có ai đó ; hello ; ma ̀ ; những vấn đề ; thế nào ; xin cha ̀ o ; xin chào ; ôi cha ̀ o ; ồ ;
|
|
heilo
|
a lô ; ai nói đó ; ai đó ; alô ; annie ; cha ̀ o ; chào ; có ai đó ; hello ; ma ̀ ; thế nào ; xin cha ̀ o ; xin chào ; ôi cha ̀ o ; ồ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heilo
|
a lô ; ai nói đó ; ai đó ; alô ; annie ; cha ̀ o ; chào ; có ai đó ; hello ; ma ̀ ; những vấn đề ; thế nào ; xin cha ̀ o ; xin chào ; ôi cha ̀ o ; ồ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
