English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: heights

Probably related with:
English Vietnamese
heights
cao lắm ; cao mà ; cao quá ; cao ; chiều cao ; chỗ tuyệt nhất ; mô ̣ t tâ ̀ m cao ; những tầm cao ; nâng lên ; độ cao lắm ; độ cao thì ; độ cao ; độ cao đó ;
heights
cao lắm ; cao mà ; cao quá ; cao ; chiều cao ; chỗ tuyệt nhất ; những tầm cao ; độ cao lắm ; độ cao thì ; độ cao ; độ cao đó ;

May be synonymous with:
English English
heights; high
a high place

May related with:
English Vietnamese
height-indicator
* danh từ
- máy chỉ độ cao
effective height of antenna
- (Tech) độ cao hữu hiệu của ăngten
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: