English to Vietnamese
Search Query: heights
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heights
|
cao lắm ; cao mà ; cao quá ; cao ; chiều cao ; chỗ tuyệt nhất ; mô ̣ t tâ ̀ m cao ; những tầm cao ; nâng lên ; độ cao lắm ; độ cao thì ; độ cao ; độ cao đó ;
|
|
heights
|
cao lắm ; cao mà ; cao quá ; cao ; chiều cao ; chỗ tuyệt nhất ; những tầm cao ; độ cao lắm ; độ cao thì ; độ cao ; độ cao đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
heights; high
|
a high place
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
height-indicator
|
* danh từ
- máy chỉ độ cao |
|
effective height of antenna
|
- (Tech) độ cao hữu hiệu của ăngten
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
