English to Vietnamese
Search Query: heightened
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
heightened
|
cao ; gia tăng ; làm tăng thêm sự ; mẽ hơn ; mối ; nâng cao ; phát triển ; sự gia tăng ; thích thú ; được nâng cao lên hơn ;
|
|
heightened
|
bật ; gia tăng ; làm tăng thêm sự ; mẽ hơn ; mối ; nâng cao ; phát triển ; sự gia tăng ; thích thú ; được nâng cao lên hơn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
heighten
|
* ngoại động từ
- làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao - tăng thêm, tăng cường =to heighten someone's anger+ tăng thêm sự giận dữ của ai - làm tôn lên, làm nổi lên (màu sắc câu chuyện...) * nội động từ - cao lên - tăng lên |
|
heighten
|
nhấn mạnh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
