English to Vietnamese
Search Query: hei
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hei
|
hey ; này ; thôi nào ;
|
|
hei
|
hey ; này ; thôi nào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hey
|
* thán từ
- ô!, ơ! (ngạc nhiên) - này! (vui vẻ, hỏi...) !hey for...! - lên đường đi (đâu...) nào! !hey presto, pass - (xem) presto |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
